VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "cỏ xạ hương" (1)

Vietnamese cỏ xạ hương
button1
English Nthyme
Example
Đầu bếp cho thêm cỏ xạ hương.
The chef adds thyme.
My Vocabulary

Related Word Results "cỏ xạ hương" (0)

Phrase Results "cỏ xạ hương" (1)

Đầu bếp cho thêm cỏ xạ hương.
The chef adds thyme.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y